Ngân Hà

Top 12 chương trình vũ trụ mang tính đột phá nhất của NASA

Chào mừng bạn đến với trang thienvanhoc.edu.vn, nơi cung cấp thông tin chi tiết và cập nhật về các chương trình vũ trụ của NASA. Từ những sứ mệnh đầu tiên như Apollo và Gemini cho đến các dự án hiện đại như Mars Rover và Artemis, NASA đã và đang đóng một vai trò trung tâm trong việc khám phá không gian.

Bài viết này sẽ đưa bạn qua hành trình lịch sử của NASA, giúp bạn hiểu sâu hơn về các chương trình đã định hình nền thiên văn học hiện đại và những đóng góp không thể phủ nhận của chúng đối với khoa học và công nghệ không gian.

Cuộc đổ bộ mặt trăng của Apollo 11

Cuộc đổ bộ mặt trăng của Apollo 11

Vào ngày 12 tháng 9 năm 1962, Tổng thống John F. Kennedy đã khơi dậy tinh thần của người Mỹ trong bài phát biểu “Chúng tôi chọn lên Mặt Trăng” tại Đại học Rice, đặt mục tiêu cho Hoa Kỳ trong cuộc chạy đua vũ trụ, một lĩnh vực mà lúc bấy giờ Liên Xô đang dẫn đầu. Bài phát biểu này không chỉ nhằm tăng cường sự ủng hộ từ công chúng mà còn thúc đẩy Quốc hội tăng ngân sách cho NASA, với mục tiêu đặt chân lên Mặt trăng trước khi thập kỷ này khép lại.

Chuyến bay của Apollo 11, khởi hành vào ngày 16 tháng 7 năm 1969 với ba phi hành gia Neil Armstrong, Michael Collins, và Edwin “Buzz” Aldrin, đã đánh dấu một bước ngoặt lớn. Chỉ bốn ngày sau, Aldrin và Armstrong đã lịch sử khi họ hạ cánh xuống Mặt trăng bằng Mô-đun Mặt Trăng và dành 21 giờ 36 phút để khám phá bề mặt của nó.

Sau thành công của sứ mệnh, ba phi hành gia đã trở về Trái Đất an toàn, hạ cánh xuống Thái Bình Dương và được tàu U.S.S. Hornet cứu hộ vào ngày 24 tháng 7. Chuyến bay không chỉ là một thành tựu kỹ thuật mà còn là một biểu tượng của khả năng vươn tới những giới hạn mới của loài người.

Sự kiện này đã thu hút sự chú ý của khoảng 650 triệu người trên toàn thế giới, thiết lập một kỷ lục xem trực tiếp chưa từng có và chỉ bị vượt qua vào năm 1981 khi Thái tử Charles kết hôn với Phu nhân Diana.

Voyager I

Voyager I

NASA đã thực hiện nhiều sứ mệnh không gian, trong đó có những sứ mệnh chỉ truyền dữ liệu trong vài năm, nhưng cũng có những sứ mệnh như Voyager I và Voyager II, kéo dài suốt nhiều thập kỷ. Voyager I, được phóng vào ngày 5 tháng 9 năm 1977, ban đầu có nhiệm vụ quan trọng là bay ngang qua Sao Thổ và Sao Mộc, gửi về Trái Đất những hình ảnh để nghiên cứu Hệ Mặt Trời.

Hơn 44 năm sau ngày phóng, Voyager I vẫn tiếp tục hành trình khám phá không gian, đã vượt ra khỏi Hệ Mặt Trời vào tháng 8 năm 2012 và vẫn đang gửi dữ liệu về Trái Đất cho đến ngày nay.

Trên Voyager I có chứa “Kỷ lục vàng” – một thông điệp thân thiện dành cho các sinh vật ngoài Trái Đất, với lời chào bằng hơn 55 ngôn ngữ khác nhau, cùng các bản nhạc từ Chuck Berry đến Beethoven và nhiều hình ảnh đa dạng về cuộc sống trên Trái Đất.

Nhờ các quan sát từ Voyager I, chúng ta đã có những khám phá mới mẻ về Hệ Mặt Trời, bao gồm việc phát hiện thêm hai mặt trăng của Sao Mộc (Thebe và Metis), một vành đai mỏng xung quanh Sao Mộc và năm mặt trăng mới của Sao Thổ. Những phát hiện này đã làm thay đổi những hiểu biết trước đây về các thiên thể trong Hệ Mặt Trời của chúng ta.

Kính viễn vọng Hubble

Kính viễn vọng Hubble

Vào ngày 24 tháng 4 năm 1990, một cột mốc quan trọng trong lĩnh vực thiên văn học đã được đánh dấu khi kính viễn vọng không gian Hubble được phóng lên không gian bởi tàu con thoi Discovery. Đặt trên quỹ đạo cách mặt đất hơn 300 dặm, Hubble đã mang lại cho nhân loại hình ảnh về vũ trụ với độ phân giải cao hơn hẳn so với những gì các kính viễn vọng trên mặt đất có thể cung cấp, và đã làm điều này suốt hơn 30 năm qua.

Hubble đã mở ra cho chúng ta cái nhìn sâu sắc về vẻ đẹp và sự bao la của vũ trụ, từ các hành tinh xa xôi đến các trường sao dày đặc, từ các tinh vân đầy màu sắc đến các lỗ đen bí ẩn, và những thiên hà đang va chạm ngoạn mục.

Neil deGrasse Tyson, giám đốc Cung thiên văn Hayden, đã từng nói về tầm quan trọng của những phát hiện qua Hubble: “Dù là khám phá các hành tinh, các trường sao, tinh vân, lỗ đen, các thiên hà đang va chạm, hay cấu trúc vĩ mô của Vũ trụ, mỗi hình ảnh Hubble gửi về đều mở ra một không gian riêng tư cho chúng ta trên bức tranh vũ trụ.”

Sự bền bỉ của Hubble trong nhiều thập kỷ chủ yếu là nhờ vào các nhiệm vụ bảo trì định kỳ, với nhiệm vụ cuối cùng được thực hiện vào năm 2009. Những nỗ lực này đã giúp cập nhật và duy trì kính thiên văn không gian này, cho phép nó tiếp tục cung cấp những thông tin giá trị về không gian bao la.

Mars Pathfinder

Mars Pathfinder

Vào ngày 4 tháng 7 năm 1997, chiếc robot tự hành đầu tiên, Mars Pathfinder, đã đặt chân xuống Sao Hỏa, mở ra một kỷ nguyên mới trong việc khám phá hành tinh này. Theo thông tin từ NASA, dù chỉ dự kiến hoạt động trong một thời gian ngắn, Mars Pathfinder đã vượt qua kỳ vọng và truyền dữ liệu về Trái Đất cho đến ngày 27 tháng 9 năm 1997, gửi về hơn 2,3 tỷ bit thông tin cùng với gần 17.000 hình ảnh.

Trong quá trình hoạt động, Mars Pathfinder đã thực hiện 15 cuộc thử nghiệm đất khác nhau, phân tích bề mặt của Sao Hỏa. Kết quả từ các thử nghiệm này cho thấy bề mặt của hành tinh này từng có điều kiện ẩm ướt và ấm áp, điều này được xác định thông qua việc phân tích các loại đá và tác động của gió đến xói mòn trên hành tinh.

Mars Pathfinder gồm hai phần chính: một tàu đổ bộ và một tàu thám hiểm. Tàu đổ bộ được đặt tên là Trạm tưởng niệm Carl Sagan, để vinh danh nhà thiên văn học nổi tiếng Carl Sagan đã qua đời. Bản thân chiếc rover mang tên Sojourner, được đặt theo tên của nhà lãnh đạo phong trào bãi nô và dân quyền Sojourner Truth trong thế kỷ 19, là biểu tượng của sự dũng cảm và khám phá.

Trạm vũ trụ quốc tế

Trạm vũ trụ quốc tế

Khái niệm về một trạm vũ trụ quay quanh Trái Đất liên tục đã xuất hiện từ những ngày đầu của chương trình không gian NASA. Tuy nhiên, việc biến ý tưởng này thành hiện thực đòi hỏi phải trải qua nhiều năm phát triển công nghệ và hợp tác quốc tế. Vào năm 1984, dưới thời Tổng thống Ronald Reagan, NASA đã bắt đầu hợp tác với các cơ quan không gian của Nhật Bản và Châu Âu. Đến năm 1998, dự án này đã mở rộng với sự tham gia của Roscosmos của Nga và cơ quan Vũ trụ Canada.

Công tác xây dựng trạm vũ trụ Quốc tế (ISS) bắt đầu vào cuối năm 1998 và trạm không gian này chính thức đi vào hoạt động từ năm 2000. Từ đó đến nay, ISS luôn có sự hiện diện của phi hành đoàn, đôi khi chỉ gồm ba người.

ISS không ngừng được mở rộng và cải tiến với các phi hành đoàn thường xuyên thực hiện các nhiệm vụ bảo trì và nghiên cứu khoa học. Các thí nghiệm tại trạm này không chỉ nhằm mục đích khoa học mà còn giúp chuẩn bị cho tham vọng sống lâu dài ngoài không gian của loài người. Việc học cách thích nghi với điều kiện gần như không trọng lượng, đối phó với bức xạ và các thách thức khác trong không gian là những bước tiến quan trọng trong sứ mệnh mở rộng biên giới con người đến các hành tinh khác.

Tàu vũ trụ Kepler

Tàu vũ trụ Kepler

Tàu vũ trụ Kepler, được phóng vào ngày 7 tháng 3 năm 2009, là một dự án quan trọng của NASA nhằm khám phá và quan sát các ngoại hành tinh trong Ngân hà Milky Way. Ngoại hành tinh là các hành tinh nằm ngoài Hệ Mặt Trời của chúng ta, và Kepler được thiết kế để tìm kiếm chúng bằng cách quan sát ánh sáng phát ra từ các ngôi sao xa xôi. Khi một hành tinh di chuyển qua trước mặt ngôi sao mẹ của nó, nó sẽ tạo ra sự giảm nhẹ trong ánh sáng phát ra, và đây chính là hiện tượng mà Kepler dựa vào để phát hiện các hành tinh.

Với khả năng theo dõi hơn 100.000 ngôi sao, Kepler đã ghi nhận được hơn 2.600 hành tinh trước khi nhiệm vụ của nó kết thúc vào tháng 10 năm 2018, sau hơn chín năm hoạt động. Di sản mà Kepler để lại không chỉ là số lượng lớn các ngoại hành tinh mà nó đã lập bản đồ, mà còn là những kiến thức quý giá giúp các nhà khoa học hiểu biết thêm về sự phong phú của các hành tinh trong thiên hà của chúng ta.

Nhiệm vụ Freedom 7

Nhiệm vụ Freedom 7

Liên Xô đã tạo nên một bước ngoặt lớn trong lịch sử không gian khi phóng thành công vệ tinh đầu tiên vào năm 1957 và tiếp tục dẫn đầu bằng cách đưa người lên quỹ đạo. Ngày 12 tháng 4 năm 1961, Yuri Gagarin của Liên Xô đã trở thành người đầu tiên bay quanh Trái Đất, hoàn thành chuyến bay trong 108 phút trên tàu Vostok 1. Để không bị tụt lại phía sau, NASA của Hoa Kỳ đã chọn Alan Shepard, một phi công thử nghiệm của Hải quân, để thực hiện chuyến bay vũ trụ đầu tiên của mình. Ngày 5 tháng 5 năm 1961, Shepard đã bay vào không gian trên tàu Mercury, được đặt tên là Freedom 7.

Dù chuyến bay của Shepard không quay quanh Trái Đất như Gagarin mà chỉ là một quỹ đạo phụ và thời gian ngắn hơn, ông đã trở thành người Mỹ đầu tiên bay vào không gian, làm dấy lên niềm tự hào quốc gia và khẳng định khả năng cạnh tranh của Hoa Kỳ trong cuộc đua không gian. Cuộc hành trình này không chỉ khẳng định vị thế của Shepard trong NASA mà còn mở đường cho ông thực hiện một bước tiến lớn hơn: bước đi trên Mặt Trăng trong sứ mệnh Apollo 14 vào năm 1971.

Apollo 8

Apollo 8

Trước khi thực hiện sứ mệnh lịch sử đưa người lên Mặt Trăng, NASA cần chắc chắn rằng mọi thứ có thể được thực hiện một cách an toàn. Các mô phỏng trên Trái Đất không thể cung cấp đầy đủ dữ liệu cần thiết để phản ánh một cách chính xác những gì có thể xảy ra trong thực tế khi đổ bộ lên Mặt Trăng. Vì vậy, sứ mệnh Apollo 8 đã được thiết kế để giải quyết điều này.

Phóng vào không gian vào ngày 21 tháng 12 năm 1968, sứ mệnh này bao gồm ba phi hành gia: Frank Borman, James A. Lovell, Jr., và William A. Anders. Đây là nhóm phi hành đoàn đầu tiên rời khỏi quỹ đạo Trái Đất và cũng là những người đầu tiên quan sát Trái Đất từ khoảng cách xa.

Mục tiêu của Apollo 8 không phải là hạ cánh xuống Mặt Trăng, mà là đưa phi hành đoàn bay quanh Mặt Trăng và trở về Trái Đất an toàn, một bước đi quan trọng để chứng minh khả năng của chương trình Apollo trong việc thực hiện một cuộc đổ bộ thành công lên Mặt Trăng sau này.

Trên chuyến đi này, các phi hành gia của Apollo 8 cũng đã ghi lại những hình ảnh đầu tiên của Trái Đất nhìn từ quỹ đạo Mặt Trăng. Những bức ảnh này không chỉ tuyệt đẹp mà còn trở thành biểu tượng về khả năng nhìn nhận hành tinh của chúng ta từ một góc độ hoàn toàn mới, và chúng vẫn được trân trọng cho đến ngày nay.

Explorer 1

Explorer 1

Sự kiện Liên Xô phóng thành công vệ tinh Sputnik vào ngày 4 tháng 10 năm 1957 đã gây ra một cơn hoảng loạn lớn cho chính phủ Hoa Kỳ, nhất là khi họ nhận ra rằng Liên Xô không chỉ tiên phong trong không gian mà còn sở hữu năng lực hạt nhân mạnh mẽ. Điều này khiến Mỹ lo ngại về khả năng Liên Xô sẽ thống trị bầu trời đêm, tạo ra một thế lực không thể cản phá trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

Không chần chừ, Cơ quan Tên lửa Đạn đạo của Quân đội Hoa Kỳ đã nhanh chóng hành động và sử dụng tên lửa Jupiter để phóng vệ tinh của riêng mình vào quỹ đạo. Vào ngày 31 tháng 1 năm 1958, vệ tinh Explorer 1 đã được phóng lên không gian, đánh dấu một bước tiến quan trọng cho Hoa Kỳ trong cuộc đua vào không gian. Explorer 1 đã hoàn thành hơn 58.000 vòng quay quanh Trái Đất trước khi kết thúc hành trình vào bầu khí quyển Trái Đất vào ngày 31 tháng 3 năm 1970.

Sự thành công của Explorer 1 không chỉ làm dấy lên một giai đoạn mới trong cuộc đua không gian mà còn thúc đẩy chính phủ Hoa Kỳ tiếp tục phát triển dòng vệ tinh Explorer, với bốn lần phóng nữa được thực hiện trong năm 1958. Trong tổng số năm vệ tinh Explorer được phóng, ba trong số đó đã thành công thoát ra khỏi bầu khí quyển Trái Đất, khẳng định nỗ lực không ngừng của Hoa Kỳ trong việc cạnh tranh sự thống trị không gian với Liên Xô.

Kính viễn vọng tia X Chandra

Kính viễn vọng tia X Chandra

Kính viễn vọng tia X Chandra, được phóng vào không gian vào ngày 23 tháng 7 năm 1999, là một công cụ quan sát độc đáo được thiết kế để khám phá những sự kiện cực kỳ nóng và năng động trong vũ trụ. Do bầu khí quyển Trái Đất hấp thụ tia X, Chandra phải được đặt ở vị trí ngoài quỹ đạo Trái Đất để có thể hoạt động hiệu quả. Sau khi được phóng thành công, Chandra đã trở thành kính viễn vọng tia X mạnh nhất thế giới.

Nhiệm vụ chính của Chandra là phát hiện và quan sát sự phát xạ tia X từ các sự kiện vũ trụ cực kỳ nóng, như các ngôi sao siêu mới nổ, khu vực xung quanh các lỗ đen, và cụm Thiên hà. Nhờ được trang bị bốn tấm gương cực kỳ nhạy cảm, Chandra có khả năng phản chiếu tia X và thu nhận dữ liệu quý giá, cung cấp hình ảnh chi tiết về những hiện tượng này.

Một số khám phá nổi bật bao gồm hình ảnh của một lỗ đen ở trung tâm Ngân hà Milky Way, quá trình tách biệt giữa vật chất tối và vật chất bình thường, cũng như các vùng xung quanh lỗ đen. Chandra không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về những cấu trúc trong vũ trụ mà còn giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự phức tạp và rộng lớn của vũ trụ, vượt xa những gì mắt thường có thể nhận thức được.

Kỷ nguyên tàu con thoi

Kỷ nguyên tàu con thoi

Trước thách thức tài chính từ việc sử dụng tên lửa đơn 1 lần, các nhà khoa học của NASA đã khởi xướng ý tưởng về một loại tàu vũ trụ có thể tái sử dụng. Điều này không chỉ tối ưu hóa chi phí mà còn đảm bảo an toàn cho các phi hành gia trong các chuyến đi và về từ vũ trụ. Vào cuối năm 1969, những thiết kế đầu tiên cho tàu con thoi đã được trình bày, với hy vọng rằng sứ mệnh đầu tiên sẽ được thực hiện trước năm 1977.

Tuy nhiên, dự báo ban đầu của NASA đã không chính xác. Sứ mệnh phóng tàu con thoi thành công đầu tiên không diễn ra cho đến ngày 12 tháng 4 năm 1981, khi các phi hành gia John Young và Robert Crippen được phóng lên vũ trụ trên tàu con thoi Columbia. Sứ mệnh này mở ra một chuỗi các chuyến bay quan trọng của tàu con thoi, kéo dài cho đến khi thảm kịch xảy ra vào ngày 1 tháng 2 năm 2003, khi tàu Columbia tan rã khi tái nhập bầu khí quyển Trái Đất, khiến tất cả bảy thành viên phi hành đoàn thiệt mạng.

Trong suốt “Kỷ nguyên tàu con thoi”, NASA đã thực hiện thành công 135 chuyến bay với năm chiếc tàu con thoi khác nhau, vận chuyển tổng cộng 833 phi hành gia. Chương trình tàu con thoi của NASA chính thức khép lại vào năm 2011, đánh dấu kết thúc của một kỷ nguyên đáng nhớ trong lịch sử khám phá không gian.

Viking I

Viking I

Ngày 20 tháng 7 năm 1976 đã trở thành một dấu mốc lịch sử khi NASA lần đầu tiên thành công trong việc hạ cánh một tàu vũ trụ lên Sao Hỏa. Điều này diễn ra sau nhiều nỗ lực không thành của Liên Xô. Dù chỉ được thiết kế để hoạt động trong 90 ngày, tàu Viking 1 đã vượt qua kỳ vọng bằng cách gửi dữ liệu và hình ảnh về Trái Đất suốt gần sáu năm.

Trước khi nhiệm vụ kết thúc vào năm 1982, Viking 1 đã chuyển về hơn 52.000 hình ảnh, mở ra cánh cửa mới cho việc nghiên cứu Sao Hỏa. Tàu thăm dò này cũng đã thu thập và phân tích mẫu đất từ hành tinh, với kết quả nghiên cứu vẫn đang được tiếp tục phân tích. Những bức ảnh từ Viking I không chỉ mang lại cái nhìn sâu sắc về địa hình Sao Hỏa mà còn giúp các nhà khoa học lên kế hoạch cho việc thích ứng và sinh sống trên Hành tinh Đỏ, bao gồm cả việc sản xuất thực phẩm.

Ngoài ra, Viking I còn được trang bị các thiết bị đo đạc hiện đại, ghi lại nhiệt độ bề mặt hành tinh vào các thời điểm khác nhau trong ngày và đêm. Dữ liệu quý giá này đóng góp vào việc xây dựng kế hoạch đưa con người lên Sao Hỏa một cách an toàn trong tương lai.

Hy vọng rằng bài viết của chúng tôi trên thienvanhoc.edu.vn đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về các chương trình vũ trụ của NASA và vai trò của chúng trong việc mở rộng biên giới của con người vào không gian.

Từ những chuyến đi đầu tiên đến Mặt Trăng đến những dự án hiện đại nhắm tới sao Hỏa và các thiên thể khác, NASA tiếp tục là biểu tượng của sự tò mò và khát khao tiếp cận những chân trời mới. Để tiếp tục cập nhật thông tin về các sứ mệnh không gian và khám phá khoa học mới nhất, hãy theo dõi chúng tôi và đón đọc các bài viết sắp tới. Hãy tiếp tục khám phá vũ trụ cùng chúng tôi!

Tác giả: